quan họ
Các liền anh liền chị mặc trang phục truyền thống biểu diễn quan họ trên thuyền.
Definition
- Noun:
- Quan họ: A traditional form of Vietnamese folk music, characterized by antiphonal singing (alternating singing between groups), originating from the historic region of Tiên Du in Bắc Ninh Province (now part of Bắc Ninh and Bắc Giang provinces). It is recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage of Humanity.
Usage Examples
- Noun:
- Quan họ là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. (Quan họ is a precious intangible cultural heritage.)
- Chúng tôi đi Bắc Ninh để nghe hát quan họ. (We went to Bắc Ninh to listen to quan họ singing.)
- Các liền anh, liền chị biểu diễn quan họ rất hay. (The male and female singers performed quan họ very beautifully.)
Advanced Usage
"hát quan họ": to sing quan họ.
- Lễ hội là dịp để mọi người cùng hát quan họ. (The festival is an occasion for everyone to sing quan họ together.)
"làn điệu quan họ": the melodies or tunes of quan họ.
- Cô ấy thuộc rất nhiều làn điệu quan họ cổ. (She knows many ancient quan họ melodies.)
Variants and Related Words
Dân ca quan họ (n): quan họ folk songs.
- Những bài dân ca quan họ thường nói về tình yêu quê hương, con người. (Quan họ folk songs often speak of love for the homeland and its people.)
Liền anh (n): the term for a male quan họ singer.
- Liền chị (n): the term for a female quan họ singer.
Synonyms
- Folk duet singing: A descriptive term for the antiphonal style.
- Antiphonal singing: A technical term for the call-and-response singing method central to quan họ.
Related Cultural Concepts
Quan họ Bắc Ninh: Specifies the origin, distinguishing it from other folk traditions.
- Quan họ Bắc Ninh nổi tiếng khắp Việt Nam. (Bắc Ninh quan họ is famous throughout Vietnam.)
Hội Lim: The most famous festival associated with quan họ singing.
- Hội Lim thu hút hàng nghìn du khách yêu thích quan họ. (The Lim Festival attracts thousands of tourists who love quan họ.)
Từ chứa "quan họ"
Proverbs and Idioms
- Thuỷ tổ quan họ làng ta, những lời ca xướng Vua Bà sinh ra
- Tương Vân Cầu, bầu Đông Lữ, chữ Đông Ngàn, quan họ Sen, kèn phó Tí, bí Bưởi Cuốc, thuốc Tân Miêng, chiêng họ Từ
- Đánh giặc họ Hàn, làm quan họ Đặng
- Họ Đỗ làm quan, họ Hoàng đánh giặc, họ Đặng vác cờ, họ Chu xách điếu
- Làm quan họ Đặng, đánh giặc họ Trần
- Quan họ thịt gà, giỗ cha thịt ếch